Những điểm chính

  • Từ vựng A2 được xây dựng xung quanh các chủ đề hàng ngày: gia đình, công việc, mua sắm, sức khỏe, du lịch và thời gian rảnh.
  • Mục tiêu là khoảng 1,000–1,300 từ vựng chủ động — đủ để xử lý các tình huống thường gặp.
  • Học từ theo nhóm và câu hoàn chỉnh, không phải là các bản dịch riêng lẻ.
  • Luôn học mỗi danh từ với mạo từ và số nhiều của nó.
  • Thì quá khứ bạn cần ở A2 là Perfekt (ich habe gemacht, ich bin gefahren).

Bạn cần bao nhiêu từ vựng cho A2?

Chứng chỉ Goethe A2 kiểm tra tiếng Đức cơ bản. Bạn không cần một vốn từ vựng khổng lồ — bạn cần những từ đúng. Khoảng 1,000 đến 1,300 từ quen thuộc bao phủ hầu hết các nhiệm vụ trong kỳ thi, vì nội dung gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Kỳ thi thưởng cho độ sâu hơn là độ rộng: biết một tập hợp từ nhỏ mà bạn có thể sử dụng thực sự tốt hơn là nhận ra một danh sách dài mà bạn không thể sản xuất.

Mục tiêu ở A2 là nói về bản thân, thói quen của bạn và môi trường xung quanh. Điều đó có nghĩa là những từ bạn chọn nên thực tế và có tần suất cao. Bỏ qua những thuật ngữ hiếm hoặc trừu tượng và tập trung vào những gì xuất hiện trong email, cuộc trò chuyện và thông báo.

Các chủ đề cốt lõi A2

Các chủ đề Goethe A2 lặp lại trong Lesen, Hören, Schreiben và Sprechen. Xây dựng danh sách từ của bạn xung quanh những chủ đề này và bạn sẽ bao phủ hầu hết những gì kỳ thi yêu cầu.

Con người và gia đình (Personen und Familie)

die Familie, die Eltern, der Bruder, die Schwester, verheiratet, ledig, der Freund, die Kollegin. Hãy sẵn sàng để mô tả mọi người: nett, freundlich, ruhig, jung, alt.

Công việc và học tập (Arbeit und Ausbildung)

der Beruf, die Arbeit, das Büro, der Termin, die Besprechung, studieren, der Kurs, die Pause. Bạn sẽ thường xuyên viết một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp hoặc đọc một thông báo liên quan đến công việc.

Nhà cửa và mua sắm (Wohnen und Einkaufen)

die Wohnung, das Zimmer, die Miete, der Supermarkt, das Angebot, der Preis, billig, teuer, kaufen, bezahlen. Số, giá cả và số lượng xuất hiện liên tục ở đây.

Sức khỏe và cơ thể (Gesundheit)

der Arzt, die Apotheke, krank, die Erkältung, der Termin, weh tun, sich fühlen. Một nhiệm vụ phổ biến là đặt hoặc thay đổi cuộc hẹn với bác sĩ.

Du lịch và di chuyển (Reisen und Verkehr)

der Bahnhof, die Fahrkarte, der Zug, umsteigen, die Reise, der Urlaub, das Hotel, ankommen, abfahren. Hướng dẫn và thời gian biểu là tài liệu nghe điển hình.

Thời gian rảnh và thói quen hàng ngày (Freizeit und Alltag)

das Hobby, der Sport, das Kino, sich treffen, der Termin, das Wochenende, fernsehen, spazieren gehen. Đây là chủ đề viết và nói phổ biến nhất ở A2.

Các từ có giá trị cao kết nối ý tưởng

Một danh sách ngắn các từ nối sẽ nâng cao ngay lập tức khả năng viết và nói của bạn. Ở A2, bạn không được kỳ vọng phải lập luận, nhưng bạn nên liên kết các câu một cách rõ ràng.

  • und, aber, oder — và, nhưng, hoặc
  • weil — vì (động từ ở cuối)
  • deshalb — vì vậy
  • zuerst, dann, danach, später — trước tiên, sau đó, sau đó, sau
  • denn — vì (trong thứ tự mệnh đề chính)

Những từ nhỏ này tạo ra sự khác biệt lớn. Một câu trả lời sử dụng weildann đọc tự nhiên hơn nhiều so với một chuỗi câu ngắn, không liên kết.

Học danh từ theo cách đúng

Mỗi danh từ tiếng Đức có một giới tính, và ở A2, các giám khảo sẽ chú ý khi các mạo từ sai. Không bao giờ học một danh từ một mình — hãy học nó như một đơn vị ba phần: mạo từ, từ, số nhiều.

  • der Tisch, die Tische
  • die Tasche, die Taschen
  • das Fenster, die Fenster

Viết mạo từ bằng một màu hoặc luôn nói nó ra giúp nó dễ nhớ hơn. Khi bạn đoán sau này, bạn sẽ đoán từ ký ức của nhóm, không phải từ một quy tắc.

Động từ và Perfekt

A2 giới thiệu thì quá khứ, và hình thức bạn cần nhất là Perfekt. Học mỗi động từ cùng với phân từ và động từ trợ giúp của nó (haben hoặc sein).

  • machen → ich habe gemacht
  • essen → ich habe gegessen
  • fahren → ich bin gefahren
  • gehen → ich bin gegangen

Các động từ chuyển động và động từ thay đổi (fahren, gehen, kommen, bleiben) sử dụng sein. Hầu hết các động từ khác sử dụng haben. Hãy ghi nhớ các phân từ bất quy tắc thông thường như từ vựng, vì chúng xuất hiện trong hầu hết các nhiệm vụ viết và nói.

Một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả

Từ vựng sẽ ghi nhớ khi bạn gặp nó thường xuyên và sử dụng nó trong ngữ cảnh. Thói quen này mất 20 phút mỗi ngày và phù hợp với thời gian biểu A2.

  1. Nhóm theo chủ đề. Học 10–15 từ từ một chủ đề cùng một lúc, không phải danh sách ngẫu nhiên.
  2. Viết một câu cho mỗi từ. Một từ bạn đã sử dụng dễ nhớ hơn nhiều so với một từ bạn chỉ đọc.
  3. Sử dụng lặp lại cách quãng. Ôn tập với một ứng dụng hoặc thẻ flash để các từ cũ quay lại trước khi bạn quên chúng.
  4. Nói to lên. Nói từ đó giúp sửa phát âm và hỗ trợ trong module Sprechen.
  5. Tái sử dụng trong viết. Khi bạn thực hành một nhiệm vụ Schreiben, cố ý tái sử dụng các từ của tuần này.

Các lỗi từ vựng phổ biến ở A2

Hai mẫu lỗi khiến bạn mất điểm dễ dàng. Đầu tiên, nhầm lẫn giữa các từ tương tự như besuchen (thăm một người/nơi) và besichtigen (tham quan một địa điểm). Thứ hai, những từ bạn bè giả như bekommen (nhận, không phải trở thành). Khi bạn ghi chú một từ mới, hãy ghi chú những gì nó không có nghĩa nếu nó trông giống như một từ tiếng Anh.

Cũng hãy chú ý đến các động từ tách rời: aufstehen, einkaufen, anrufen. Trong một mệnh đề chính, tiền tố sẽ nhảy đến cuối — "Ich stehe um sieben Uhr auf." Học động từ trong một câu hoàn chỉnh sẽ tự động rèn luyện điều này.

Ghép lại

Từ vựng A2 mạnh mẽ là thực tế, theo chủ đề và được sử dụng thành tiếng. Bao phủ các chủ đề cốt lõi, học danh từ với các mạo từ của chúng, và xây dựng một tập hợp nhỏ các động từ Perfekt và từ nối đáng tin cậy. Nền tảng đó sẽ giúp bạn vượt qua cả bốn module. Để biết cấu trúc của mỗi phần, hãy xem hướng dẫn định dạng kỳ thi A2 của chúng tôi, và kết hợp công việc từ vựng của bạn với kế hoạch học tập.